объездить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của объездить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ob-jézdit' |
| khoa học | ob"ezdit' |
| Anh | obyezdit |
| Đức | objesdit |
| Việt | obiedđit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
объездить Hoàn thành
- Xem объезжать 1, 3.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “объездить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)