объезжать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của объезжать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ob-jezžát' |
| khoa học | ob"ezžat' |
| Anh | obyezzhat |
| Đức | objesschat |
| Việt | obiedgiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
объезжать chưa h.thành (h.thành: объездить) , объехать‚(В)
- Đi khắp, đi đến nhiều nơi (bằng xe cộ, tàu bè, v. v... ); (с целью посещение) đi thăm nhiều nơi, (путешествуя) đi du lịch, chu du, ngao du, (верхом) đi [ngựa] qua nhiều nơi.
- объехать всё побережье — đi khắp miền duyên hải
- сов. — объехать — (проухать стороной) — đi tránh, đi quanh, đi vòng
- объехать болото — đi tránh đầm lầy
- сов. — объедить — (лошадь) thuần dưỡng, tập dượt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “объезжать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)