объятие
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của объятие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ob-játije |
| khoa học | ob"jatie |
| Anh | obyatiye |
| Đức | objatije |
| Việt | obiatiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
объятие gt
- (Sự) Ôm.
- заключить кого-л. в свои объятия — ôm ai, ôm choàng (ôm chằm) ai
- принять, встретитького-л. с распростёртыми объятиями — tay bắt mặt mừng, đón tiếp niềm nở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “объятие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)