обязанный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

обязанный

  1. (+инф. ) có trách nhiệm, có nhiệm vụ.
    вы обязанныйы сделать это — anh có trách nhiệm phải làm việc này
  2. (Д) chịu ơn, mang ơn.
    я многим ему обязан — tôi chịu ơn anh ấy về nhiều điều

Tham khảo[sửa]