обязанный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обязанный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | objázannyj |
| khoa học | objazannyj |
| Anh | obyazanny |
| Đức | objasanny |
| Việt | obiadanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
обязанный
- (+инф. ) có trách nhiệm, có nhiệm vụ.
- вы обязанныйы сделать это — anh có trách nhiệm phải làm việc này
- (Д) chịu ơn, mang ơn.
- я многим ему обязан — tôi chịu ơn anh ấy về nhiều điều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обязанный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)