овощной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của овощной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ovoščnój |
| khoa học | ovoščnoj |
| Anh | ovoshchnoy |
| Đức | owoschtschnoi |
| Việt | ovosnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
овощной
- (Thuộc về) Rau.
- овощные культуры — các loại rau
- овощной магазин — cửa hàng rau
- овощные консервы — rau [đóng] hộp, đồ hộp rau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “овощной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)