овца
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của овца
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ovcá |
| khoa học | ovca |
| Anh | ovtsa |
| Đức | owza |
| Việt | ovtxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-f-5*d овца gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “овца”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)