огнеупорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của огнеупорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ogneupórnyj |
| khoa học | ogneupornyj |
| Anh | ogneuporny |
| Đức | ogneuporny |
| Việt | ogneuporny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
огнеупорный
- Chịu lửa.
- огнеупорный кирпич — gạch chịu lửa
- огнеупорная глина — đất sét chịu lửa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “огнеупорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)