огуречный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của огуречный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oguréčnyj |
| khoa học | ogurečnyj |
| Anh | ogurechny |
| Đức | oguretschny |
| Việt | oguretrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
огуречный
- (Thuộc về) Dưa chuột.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “огуречный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)