одиннадцатый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Số từ[sửa]

одиннадцатый

  1. Thứ mười một.
    одиннадцатый год — năm thứ mười một

Tham khảo[sửa]