одиннадцать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của одиннадцать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odínnadcat' |
| khoa học | odinnadcat' |
| Anh | odinnadtsat |
| Đức | odinnadzat |
| Việt | ođinnađtxat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Số từ
одиннадцать
- Mười một.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одиннадцать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)