одноактный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одноактный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnoáktnyj |
| khoa học | odnoaktnyj |
| Anh | odnoaktny |
| Đức | odnoaktny |
| Việt | ođnoactny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
одноактный
- (Có) Một hồi.
- одноактная пьеса — vở kịch một hồi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одноактный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)