одноразовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одноразовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnorázovyj |
| khoa học | odnorazovyj |
| Anh | odnorazovy |
| Đức | odnorasowy |
| Việt | ođnoradovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
одноразовый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одноразовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)