Bước tới nội dung

одноцветный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của одноцветный
Chữ Latinh
LHQ odnocvétnyj
khoa học odnocvetnyj
Anh odnotsvetny
Đức odnozwetny
Việt ođnotxvetny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

одноцветный

  1. (Có) Một màu, đơn sắc, cùng màu.
    одноцветная ткань — vải một màu
  2. (Перен.) Đơn điệu, độc điệu.

Tham khảo