одноцветный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của одноцветный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnocvétnyj |
| khoa học | odnocvetnyj |
| Anh | odnotsvetny |
| Đức | odnozwetny |
| Việt | ođnotxvetny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
одноцветный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “одноцветный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)