озвучить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của озвучить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ozvúčit' |
| khoa học | ozvučit' |
| Anh | ozvuchit |
| Đức | oswutschit |
| Việt | odvutrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
озвучить Hoàn thành
- Xem озвучивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “озвучить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)