оздоровлять

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

оздоровлять Thể chưa hoàn thành ((В))

  1. Bồi dưỡng sức khỏe, bồi bổ sức lực, làm khỏe mạnh; (делать более благоприятным для здоровья) làm lành mạnh, làm hợp vệ sinh, cải thiện.
    оздоровлять местность — làm cho thủy thổ của vùng trở nên lành hơn
    оздоровлять условия труда — cải thiện điều kiện lao động
    оздоровлять обстановку в коллективе — chấn chỉnh tình hình nội bộ tập thể

Tham khảo[sửa]