Bước tới nội dung

озимный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của озимный
Chữ Latinh
LHQ ozímnyj
khoa học ozimnyj
Anh ozimny
Đức osimny
Việt odimny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

озимный

  1. Gieo mùa thu.
    озимная пщеница — lúa mì gieo mùa thu
    озимное поле — cánh đồng gieo mùa thu
    в знач. сущ. мн.: — озимные — lúa mì gieo mùa thu

Tham khảo