Bước tới nội dung

окись

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

окись gc

  1. (хим.) Ôxyt, oxit, ốc-xýt.
    окись углерода — oxit cacbonic

Tham khảo