оклеивать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

оклеивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: оклеить) ‚(В)

  1. Dán, dán khắp.
    оклеивать комнату обоями — dán giấy bồi tường trong phòng

Tham khảo[sửa]