око
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của око | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | óko |
| khoa học | oko |
| Anh | oko |
| Đức | oko |
| Việt | oco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-n-3a око gt (,поэт. (мн. очи 4e ))
- (Con) Mắt.
- .
- око за око, зуб за зуб — ăn miếng trả miếng; ơn đền ơn, oán trả oán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “око”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)