околевать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của околевать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okolevát' |
| khoa học | okolevat' |
| Anh | okolevat |
| Đức | okolewat |
| Việt | ocolevat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
околевать chưa h.thành (h.thành: околеть)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “околевать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)