Bước tới nội dung

окололунный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của окололунный
Chữ Latinh
LHQ okololúnnyj
khoa học okololunnyj
Anh okololunny
Đức okololunny
Việt ocololunny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

окололунный

  1. Gần mặt trăng, quanh mặt trăng.

Tham khảo