окоченеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của окоченеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okočenét' |
| khoa học | okočenet' |
| Anh | okochenet |
| Đức | okotschenet |
| Việt | ocotrenet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]окоченеть Hoàn thành
- Xem коченеть 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “окоченеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)