Bước tới nội dung

окраинный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của окраинный
Chữ Latinh
LHQ okráinnyj
khoa học okrainnyj
Anh okrainny
Đức okrainny
Việt ocrainny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

окраинный

  1. (Thuộc về) Vùng ven, vùng rìa, mép; (расположенный на окраине города) [ở] ngoại ô, ngoại thành.
    окраинные районы страны — những vùng biên cương (biên khu) của đất nước

Tham khảo