округ

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-3c округ

  1. Khu, khu vực, địa hạt.
    военный округ — quân khu

Tham khảo[sửa]