окружить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của окружить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okružít' |
| khoa học | okružit' |
| Anh | okruzhit |
| Đức | okruschit |
| Việt | ocrugiit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
окружить Hoàn thành
- Xem окружать 2, 3, 4, 5.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “окружить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)