окружать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của окружать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okružát' |
| khoa học | okružat' |
| Anh | okruzhat |
| Đức | okruschat |
| Việt | ocrugiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
окружать chưa h.thành (h.thành: окружить)
- тк. несов. — (В) bao bọc, bao quanh, vây quanh, bao phủ; перен. — bao trùm
- пруд окружатьали деревья — cây cối vây quanh (bao quanh) ao
- его окружатьало всеобщее уважение — ông ấy được mọi người kính trọng
- (В) (располагаться вокруг кого-л., чего-л. ) vây quanh, xúm quanh, xúm xít quanh, túm tụm quanh.
- окружить рассказчника — xúm quanh (túm tụm quanh) người kể chuyện
- (В, Т) (обносить, обводить) rào quanh, vây quanh, bọc quanh, quây quanh.
- окружать что-л. рвом — đào hào vây quanh cái gì
- (В) воен. vây, bao vây, vây hãm, hợp vây.
- окружить противника — bao vây quân địch
- (В Т) перен. :
- его окружили вниманием и заботой — người ta hết sức quan tâm săn sóc anh ấy
- тк. несов. — (В) перен. — (составлять чьё-л. общество) — thân cận, gần gụi, gần gũi, đi lại, giao du
- его окружатьали только избранные — chỉ có giới thượng lưu thân cận (gần gụi, đi lại, giao du) với ông ta
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “окружать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)