олеандр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của олеандр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oleándr |
| khoa học | oleandr |
| Anh | oleandr |
| Đức | oleandr |
| Việt | oleanđr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
олеандр gđ
- (растение) [cây] trúc đào (Nelium).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “олеандр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)