омертветь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của омертветь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | omertvét' |
| khoa học | omertvet' |
| Anh | omertvet |
| Đức | omertwet |
| Việt | omertvet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
омертветь Hoàn thành
- Xem мертветь 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “омертветь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)