опаска
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опаска
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opaska |
| khoa học | opaska |
| Anh | opaska |
| Đức | opaska |
| Việt | opaxca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
оп</u>аска gc (thông tục)
- :
- с оп</u>аскаой — [một cách] sợ sệt, khép nép, dè dặt, thận trọng, dè chừng
- без оп</u>аскаи — [một cách] không sợ sệt, mạnh dạn, đàng hoàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “опаска”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)