оплачивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оплачивать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opláčivat' |
| khoa học | oplačivat' |
| Anh | oplachivat |
| Đức | oplatschiwat |
| Việt | oplatrivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
оплачивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: оплатить)
- Trả [tiền], thanh toán [tiền], chồng [tiền].
- оплачивать чьи-л. услуги — trả công ai
- оплачивать счёт — trả tiền quyết toán
- оплачивать расходы по командировке — thanh toán công tác phí
- телеграмма с оплачиватьенным ответом — bức điện đã trả tiền trả lời
- оплачиватьенный отпуск — kỳ nghỉ phép được trả tiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “оплачивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)