Bước tới nội dung

оползень

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

оползень

  1. (Sự, hiện tượng, chỗ) Trượt đất, đất trượt, trượt lở.

Tham khảo