определить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của определить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opredelít' |
| khoa học | opredelit' |
| Anh | opredelit |
| Đức | opredelit |
| Việt | opređelit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
определить Hoàn thành
- Xem определять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “определить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)