опытный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của опытный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ópytnyj |
| khoa học | opytnyj |
| Anh | opytny |
| Đức | opytny |
| Việt | opytny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
опытный
- có kinh nghiệm, già kinh nghiệm, lịch duyệt, lão luyện.
- (экспериментальный) [để, dùng vào, do] thí nghiệm, thực nghiệm, thử nghiệm
- (пробный) [để] thử.
- доказать что-л. опытным путём — chứng minh cái gì bằng thực nghiệm (thí nghiệm)
- опытное поле — ruộng thí nghiệm, ruộng thí điểm, ruộng làm thử
- опытный полёт — chuyến bay thử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “опытный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)