опять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opját' |
| khoa học | opjat' |
| Anh | opyat |
| Đức | opjat |
| Việt | opiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
опять Thể chưa hoàn thành
- Lại, [một] lần nữa.
- опять-таки — а) — (снова) lại, [một] lần nữa; б) — (тоже) cũng; в) — (к тому же) — hơn nữa, thêm vào đó
- опять двадцать пять — quanh đi quẩn lại vẫn chuyện ấy, vô ra [vẫn] thằng cha khi nãy, chuyện cũ rích chán như cơm nếp nát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “опять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)