организация

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

организация gc

  1. (действие) [sự] tổ chức.
  2. (объединение) tổ chức.
    Организация Объединённых Наций — Liên hiệp quốc, Liên hợp quốc

Tham khảo[sửa]