ориентировка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ориентировка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | orijentiróvka |
| khoa học | orientirovka |
| Anh | oriyentirovka |
| Đức | orijentirowka |
| Việt | oriientirovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ориентировка gc
- (Sự) Định hướng, định phương hướng, định vị trí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ориентировка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)