оса

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1d|root=ос}} оса gc

  1. (Con) Ong vẽ, ong vò vẽ, ong bò vẽ (Vespidae).

Tham khảo[sửa]