осанка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осанка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osánka |
| khoa học | osanka |
| Anh | osanka |
| Đức | osanka |
| Việt | oxanca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
осанка gc
- Phong thái, phong mạo, tư thế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “осанка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)