осветить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của осветить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osvetít' |
| khoa học | osvetit' |
| Anh | osvetit |
| Đức | oswetit |
| Việt | oxvetit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
осветить hoàn thành
- Xem освещать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “осветить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)