осенить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осенить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osenít' |
| khoa học | osenit' |
| Anh | osenit |
| Đức | osenit |
| Việt | oxenit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
осенить Hoàn thành
- Xem осенять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “осенить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)