осенний

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

осенний

  1. (Thuộc về) Mùa thu, thu.
    осенний дождь — mưa thu

Tham khảo[sửa]