отворотить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отворотить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otvorotít' |
| khoa học | otvorotit' |
| Anh | otvorotit |
| Đức | otworotit |
| Việt | otvorotit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отворотить Hoàn thành
- Xem отворачивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отворотить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)