отговорка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отговорка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otgovórka |
| khoa học | otgovorka |
| Anh | otgovorka |
| Đức | otgoworka |
| Việt | otgovorca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отговорка gc
- Cớ thoái thác, cớ chối từ.
- без отговоркок! — đừng thoái thác gì nữa!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отговорка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)