отделать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отделать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otdélat' |
| khoa học | otdelat' |
| Anh | otdelat |
| Đức | otdelat |
| Việt | otđelat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]отделать Hoàn thành
- Xem отделывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отделать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)