откатиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của откатиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otkatít'sja |
| khoa học | otkatit'sja |
| Anh | otkatitsya |
| Đức | otkatitsja |
| Việt | otcatitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]откатиться Hoàn thành
- Xem откатываться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “откатиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)