откормленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của откормленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otkórmlennyj |
| khoa học | otkormlennyj |
| Anh | otkormlenny |
| Đức | otkormlenny |
| Việt | otcormlenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
откормленный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “откормленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)