отличиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отличиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otličít'sja |
| khoa học | otličit'sja |
| Anh | otlichitsya |
| Đức | otlitschitsja |
| Việt | otlitritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отличиться Hoàn thành
- Xem отличаться 3, 4.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отличиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)