отличаться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

отличаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: отличиться)

  1. тк. несов. — (от Р) — khác với, phân biệt với, không giống với
    чем отличатьсяается... от...? — ... khác với... như thế nào?, cái gì phân biệt giữa... với...?
    тк. несов. — (Т) (характеризоваться) có đặc tính, có đặc điểm
    не отличаться умом — không thông minh lắm
    не отличаться тактом — không tế nhị lắm
  2. (выделяться чем-л. ) trội hơn, nổi bật hơn, ưu tú hơn, xuất sắc hơn.
    отличаться в бою — xuất sắc trong chiến đấu
  3. (thông tục)(делать что-л. вызывающее)tác quái, làm điều càn rỡ, làm điều quái gở

Tham khảo[sửa]