Bước tới nội dung

отлогий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của отлогий
Chữ Latinh
LHQ otlógij
khoa học otlogij
Anh otlogi
Đức otlogi
Việt otloghi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

отлогий

  1. Thoai thoải, hơi dốc.

Tham khảo