Bước tới nội dung

отпускной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

отпускной

  1. (Thuộc về) Nghỉ phép.
    отпускное удостоверение — giấy [chứng nhận] nghỉ phép
    отпускные деньги — tiền trợ cấp phép
    эк.:
    отпускная цена — giá bán [ra]

Tham khảo